Chọn sai bơm chìm nước thải là lỗi rất hay gặp: bơm quá nhỏ thì nước dâng tràn hố ga, bơm quá lớn thì tốn điện và chạy ngắt liên tục làm nhanh hỏng. Dưới đây là 6 bước chọn bơm mà đội kỹ thuật bomnuocthai.online vẫn dùng khi tư vấn cho khách hàng.
Bước 1: Xác định lưu lượng cần bơm (Q)
Lưu lượng là lượng nước bơm phải chuyển đi trong một giờ, đơn vị m³/h. Cách tính nhanh:
Q = Tổng lượng nước thải trong ngày ÷ Số giờ bơm mong muốn
Ví dụ: tòa nhà thải 200 m³/ngày, muốn bơm hết trong 8 giờ thì Q = 200 ÷ 8 = 25 m³/h. Với nước mưa tầng hầm, cần tính theo lưu lượng mưa lớn nhất chứ không tính trung bình.
Bước 2: Tính cột áp toàn phần (H)
Cột áp là độ cao bơm đẩy được nước, đơn vị mét. Cột áp cần chọn gồm:
- Chênh cao hình học: từ mực nước thấp nhất trong hố đến điểm xả cao nhất.
- Tổn thất đường ống: do ma sát, co, van, tê. Có thể ước lượng 1–2 m cho mỗi 10 m ống ngang tùy cỡ ống.
- Hệ số an toàn: cộng thêm 10–15%.
Ví dụ: hố sâu 4 m, điểm xả cao hơn mặt đất 2 m, ống dài 30 m → H ≈ (4 + 2) + 3 + 10% ≈ 10 m.
Bước 3: Đối chiếu đường đặc tính bơm
Không chọn theo lưu lượng tối đa ghi trên tem, vì con số đó chỉ đạt khi cột áp gần bằng 0. Hãy tra đường đặc tính Q–H trong catalogue và chọn model mà điểm làm việc (25 m³/h tại 10 m trong ví dụ) nằm ở giữa đường cong, nơi hiệu suất cao nhất.
Bước 4: Chọn loại cánh theo tính chất nước thải
| Tính chất nước thải | Loại cánh nên dùng |
|---|---|
| Nước thải sạch, ít cặn (nước mưa, nước rửa) | Cánh kín hoặc cánh hở thường |
| Nhiều cặn, bùn, sợi vải, rác nhỏ | Cánh xoáy (vortex) |
| Nước thải sinh hoạt có giấy, tóc, túi ni lông | Cánh cắt rác |
| Bùn đặc, cát, hố móng xây dựng | Bơm hút bùn có cánh khuấy, chịu mài mòn |
Đồng thời kiểm tra kích thước hạt rắn tối đa bơm cho qua (ví dụ 35 mm, 50 mm) có lớn hơn rác thực tế hay không.
Bước 5: Chọn vật liệu và nguồn điện
- Gang đúc: bền, giá hợp lý, phù hợp nước thải sinh hoạt.
- Inox 304/316: cho nước thải có hóa chất nhẹ, môi trường ăn mòn, thực phẩm.
- Điện 1 pha 220V: dòng dưới khoảng 2 HP cho hộ gia đình, cửa hàng.
- Điện 3 pha 380V: công suất lớn, chạy liên tục ở nhà máy, trạm xử lý.
Bước 6: Tính số lượng bơm và phụ kiện
Trạm bơm quan trọng nên lắp 2 bơm chạy luân phiên (1 chạy, 1 dự phòng) với tủ điều khiển tự động. Bộ khớp nối tự động (auto coupling) giúp kéo bơm lên bảo trì mà không cần xuống hố. Đừng quên phao điện, van một chiều và van khóa trên đường xả.
Bảng tham khảo nhanh
| Ứng dụng | Lưu lượng thường gặp | Cột áp thường gặp |
|---|---|---|
| Hố ga gia đình, nhà phố | 5–15 m³/h | 5–10 m |
| Tầng hầm chung cư, tòa nhà | 20–60 m³/h | 10–20 m |
| Trạm xử lý nước thải nhà máy | 30–150 m³/h | 8–25 m |
Số liệu chỉ để định hướng; công trình thực tế cần tính riêng.
Nhờ kỹ sư bomnuocthai.online chọn bơm giúp
Chỉ cần gửi cho chúng tôi lưu lượng nước thải, độ sâu hố, chiều dài ống và ảnh hiện trạng, kỹ sư bomnuocthai.online sẽ đề xuất model Beluno, ShowFou, Veratti, Peroni hoặc Lubi phù hợp kèm báo giá trong ngày. Hotline/Zalo Mr Minh – 08 2222 8624 – 0393 888 590, chi nhánh Hà Nội – Đà Nẵng – TP.HCM.