Cách chọn bơm bánh răng đúng kỹ thuật không chỉ dựa vào lưu lượng m³/h hay công suất động cơ kW. Sai lầm thường gặp tại các nhà máy là chỉ chọn bơm theo lưu lượng mà bỏ qua độ nhớt thực tế của chất lỏng tại nhiệt độ vận hành. Điều này có thể khiến bơm không đạt lưu lượng, động cơ quá tải hoặc hệ thống hoạt động không ổn định.
Bơm bánh răng là dòng bơm thể tích được sử dụng phổ biến để vận chuyển dầu FO, dầu DO, dầu thủy lực, dầu nhớt, dầu truyền nhiệt và nhiều loại chất lỏng có độ nhớt cao. Trong các nhà máy tại Việt Nam, thiết bị còn được ứng dụng để bơm nhớt thải, mật rỉ đường, keo và các loại chất lỏng đặc trong dây chuyền sản xuất.
Để chọn đúng thiết bị, kỹ sư cần đánh giá đồng thời độ nhớt, nhiệt độ, lưu lượng, áp suất, tốc độ quay và điều kiện lắp đặt. Bài viết dưới đây hướng dẫn cách lựa chọn bơm bánh răng cho nhà máy, kèm bảng thông số dòng Beluno MRB và những lưu ý quan trọng khi vận hành. Tham khảo các dòng bơm bánh răng công nghiệp Beluno để lựa chọn thiết bị phù hợp.
1. Bốn thông số cần xác định trước khi chọn bơm bánh răng
1.1. Môi chất và độ nhớt cSt
Độ nhớt là một trong những thông số quan trọng nhất khi lựa chọn bơm bánh răng công nghiệp.
Độ nhớt thể hiện mức độ cản trở dòng chảy của chất lỏng. Trong kỹ thuật bơm, độ nhớt động học thường được biểu diễn bằng đơn vị cSt (centistokes), tương đương mm²/s.
Chất lỏng càng nhớt thì khả năng chảy qua đường ống càng khó, tổn thất áp suất trên đường hút càng lớn và yêu cầu về mô-men truyền động càng cao.
Một số ứng dụng bơm bánh răng thường gặp trong nhà máy Việt Nam:
- Bơm dầu FO cấp lò hơi, lò đốt: Dầu FO thường có độ nhớt cao ở nhiệt độ môi trường. Hệ thống cần gia nhiệt dầu đến nhiệt độ phù hợp trước khi bơm để giảm độ nhớt, cải thiện khả năng hút và cấp nhiên liệu ổn định.
- Bơm dầu DO cấp lò hơi, đầu đốt: Dầu DO có độ nhớt tương đối thấp. Cần chú ý khả năng làm kín, áp suất cấp nhiên liệu và lưu lượng theo yêu cầu của đầu đốt.
- Bơm dầu thủy lực: Thường sử dụng để chuyển dầu giữa các bồn chứa hoặc cấp dầu cho hệ thống. Cần chú ý độ sạch của dầu, độ nhớt làm việc và hạn chế tạp chất gây mài mòn bánh răng.
- Bơm nhớt thải: Độ nhớt thay đổi theo nhiệt độ và thành phần dầu. Cần kiểm tra cặn rắn, mạt kim loại, nước lẫn trong dầu và bố trí hệ thống lọc phù hợp.
- Bơm mật rỉ đường: Mật rỉ có độ nhớt cao, phụ thuộc mạnh vào nhiệt độ và nồng độ. Nên ưu tiên tốc độ quay thấp, đường hút lớn và hạn chế tổn thất áp suất.
- Bơm keo công nghiệp: Cần xác định độ nhớt, tính chất đóng rắn, khả năng bám dính và tương thích vật liệu. Với keo nhạy cảm với lực cắt, cần lựa chọn tốc độ và kết cấu bơm phù hợp.
- Bơm dầu nóng truyền nhiệt: Cần kiểm tra nhiệt độ vận hành, khả năng chịu nhiệt của phớt, vật liệu thân bơm và điều kiện giãn nở nhiệt của hệ thống.
Đối với các chất lỏng thực phẩm có hạt hoặc yêu cầu vệ sinh vi sinh như sữa, tương ớt, mật ong, nên sử dụng bơm thực phẩm cánh khế inox có cấu hình vệ sinh phù hợp thay cho bơm bánh răng công nghiệp thông thường.
Đối với ứng dụng bơm bánh răng bơm dầu đặc, độ nhớt phải được xác định tại nhiệt độ thực tế khi bơm hoạt động.
Ví dụ, một loại dầu có độ nhớt 500 cSt tại 40°C có thể giảm độ nhớt đáng kể khi được gia nhiệt lên 70–80°C. Mức thay đổi cụ thể phụ thuộc vào đặc tính của từng loại dầu.
Bơm bánh răng Beluno MRB xuất xứ Singapore, dải độ nhớt 1–1.500 cSt, van an toàn tích hợp. Dòng bơm này có nhiều mức lưu lượng và công suất, phù hợp để lựa chọn cho các hệ thống vận chuyển dầu và chất lỏng nhớt trong công nghiệp.
1.2. Nhiệt độ làm việc và sự thay đổi độ nhớt
Nhiệt độ ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhớt, khả năng hút và công suất tiêu thụ của bơm bánh răng.
Đối với phần lớn dầu công nghiệp, khi nhiệt độ tăng thì độ nhớt giảm. Ngược lại, dầu ở nhiệt độ thấp thường đặc hơn và khó vận chuyển hơn.
Trong thực tế cần xem xét hai trạng thái vận hành:
- Khởi động nguội: Dầu có độ nhớt cao, làm tăng tổn thất đường hút và mô-men khởi động. Động cơ phải đáp ứng được điều kiện tải ban đầu.
- Vận hành nóng: Độ nhớt giảm, dầu dễ chảy hơn nhưng mức rò rỉ nội bộ qua các khe hở bơm có thể tăng, ảnh hưởng đến lưu lượng thực tế.
Ví dụ, hệ thống bơm dầu FO cấp lò hơi có thể cần gia nhiệt dầu trước khi khởi động. Nhiệt độ gia nhiệt phải phù hợp với đặc tính nhiên liệu và yêu cầu của hệ thống đầu đốt.
Đối với dầu truyền nhiệt, cần kiểm tra khả năng chịu nhiệt của phớt trục, gioăng làm kín và các chi tiết bên trong bơm. Đồng thời, đường ống phải được bố trí phù hợp với hiện tượng giãn nở nhiệt.
Khi gửi yêu cầu lựa chọn bơm, khách hàng nên cung cấp nhiệt độ khởi động, nhiệt độ vận hành liên tục và nhiệt độ cao nhất của môi chất.
1.3. Lưu lượng và áp suất xả
Lưu lượng là lượng chất lỏng cần vận chuyển trong một đơn vị thời gian, thường được tính bằng m³/h hoặc lít/phút.
Áp suất xả là áp suất tại cửa ra của bơm. Đối với bơm bánh răng, thông số quan trọng để tính tải là chênh lệch áp suất giữa đầu xả và đầu hút.
Chênh áp (bar) = Áp suất xả (bar) – Áp suất hút (bar).
Bơm bánh răng thuộc nhóm bơm thể tích. Bánh răng quay tạo ra các khoang vận chuyển chất lỏng từ cửa hút đến cửa xả. Áp suất hình thành khi dòng chất lỏng gặp trở lực của hệ thống.
Trở lực phụ thuộc vào chiều dài đường ống, đường kính ống, độ nhớt, chênh lệch độ cao và các thiết bị lắp trên tuyến.
Ví dụ tính toán thực tế:
Một nhà máy cần chuyển 10 m³ dầu trong thời gian 2 giờ.
Lưu lượng yêu cầu: Q = 10 / 2 = 5 m³/h.
Giả sử áp suất đầu hút là 0 bar(g), áp suất đầu xả khi vận hành là 6 bar(g), chênh áp cần thiết là 6 bar.
Độ nhớt dầu tại nhiệt độ vận hành là 200 cSt.
Như vậy, bơm cần đáp ứng đồng thời ba điều kiện: lưu lượng 5 m³/h, chênh áp 6 bar và độ nhớt 200 cSt.
Model MRB83.3 có lưu lượng danh nghĩa 5 m³/h, áp suất tối đa 10 bar và công suất tối đa 4 kW. Đây là model có thể đưa vào danh sách lựa chọn sơ bộ cho ứng dụng trên.
Kỹ sư Động Lực sẽ kiểm tra điểm làm việc thực tế theo độ nhớt, nhiệt độ, chênh áp và điều kiện hút để xác định cấu hình phù hợp.
1.4. Điều kiện hút và môi trường lắp đặt
Đường hút ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cấp chất lỏng vào buồng bơm.
Đối với dầu đặc, đường hút dài, nhiều co cút hoặc đường kính quá nhỏ sẽ làm tăng tổn thất áp suất, khiến bơm khó hút và giảm lưu lượng thực tế.
Những yếu tố cần kiểm tra gồm:
- Khoảng cách từ bồn chứa đến cửa hút bơm.
- Chiều cao mực chất lỏng so với vị trí lắp bơm.
- Đường kính và chiều dài ống hút.
- Số lượng co cút, van và bộ lọc trên đường hút.
- Độ nhớt của chất lỏng tại thời điểm khởi động.
- Nhiệt độ, độ ẩm và điều kiện thông gió tại vị trí lắp đặt.
Với chất lỏng có độ nhớt cao, nên bố trí bơm gần bồn chứa, ưu tiên điều kiện hút ngập và sử dụng đường ống hút đủ lớn.
Lưu ý khi bơm xăng hoặc dung môi dễ cháy: Hệ thống phải được đánh giá nguy cơ cháy nổ, sử dụng thiết bị phù hợp với phân vùng nguy hiểm, kiểm soát tĩnh điện và lựa chọn vật liệu làm kín tương thích với môi chất.
2. Tốc độ quay và công suất động cơ khi bơm chất lỏng nhớt
Tốc độ quay là thông số quan trọng trong cách chọn bơm bánh răng, đặc biệt đối với dầu FO, nhớt thải, mật rỉ đường và keo công nghiệp.
Trong cùng một kết cấu bơm, tốc độ quay tăng thường làm tăng lưu lượng lý thuyết. Tuy nhiên, khi độ nhớt tăng, chất lỏng cần nhiều thời gian hơn để điền đầy các khoang giữa bánh răng và thân bơm.
Nếu tốc độ quá cao, chất lỏng có thể không điền đầy khoang bơm, làm giảm lưu lượng thực tế, tăng tổn thất đường hút và gây tiếng ồn.
Vì vậy, với chất lỏng càng nhớt, kỹ sư thường ưu tiên giảm tốc độ quay và lựa chọn dung tích làm việc của bơm phù hợp.
Định hướng chọn tốc độ quay theo độ nhớt
| Nhóm độ nhớt | Khoảng độ nhớt định hướng | Môi chất thường gặp | Tốc độ định hướng | Lưu ý lựa chọn |
|---|---|---|---|---|
| Độ nhớt thấp | Dưới 100 cSt | Dầu DO, dầu thủy lực | 1450 vòng/phút | Có thể sử dụng tốc độ cao khi điều kiện hút và giới hạn model đáp ứng. |
| Độ nhớt trung bình | 100–500 cSt | Dầu FO đã gia nhiệt, dầu nhớt | 960–980 vòng/phút | Ưu tiên tốc độ thấp hơn để cải thiện khả năng điền đầy khoang bơm. |
| Độ nhớt cao | 500–1.500 cSt | Mật rỉ đường, keo đặc | 740 vòng/phút hoặc thấp hơn theo thiết kế | Ưu tiên tốc độ thấp, có thể sử dụng hộp giảm tốc hoặc biến tần phù hợp. |
Ghi chú: Bảng trên là định hướng lựa chọn ban đầu, không phải giới hạn tốc độ tuyệt đối theo độ nhớt. Kỹ sư Động Lực sẽ xác nhận tốc độ phù hợp theo môi chất, nhiệt độ, điều kiện hút và đặc tính từng model.
Với môi chất có độ nhớt vượt 1.500 cSt tại nhiệt độ bơm, chẳng hạn mật rỉ đường đặc hoặc keo nguội, cần xem xét gia nhiệt trước khi bơm nếu môi chất cho phép hoặc lựa chọn loại bơm khác. Khách hàng nên liên hệ kỹ sư để được tư vấn phương án phù hợp.
Cách xác định công suất động cơ bơm bánh răng
Công suất động cơ phụ thuộc vào lưu lượng, chênh áp, hiệu suất bơm và tổn thất cơ khí khi vận chuyển chất lỏng nhớt.
Công suất thủy lực lý thuyết được tính theo công thức:
P (kW) = Q (m³/h) × Δp (bar) / 36
Trong đó:
- P: Công suất thủy lực lý thuyết, đơn vị kW.
- Q: Lưu lượng chất lỏng, đơn vị m³/h.
- Δp: Chênh lệch áp suất giữa đầu xả và đầu hút, đơn vị bar.
Ví dụ: Một hệ thống cần bơm 5 m³/h dầu với chênh áp 6 bar.
P = 5 × 6 / 36 = 0,83 kW.
Giá trị 0,83 kW là công suất thủy lực lý thuyết. Công suất yêu cầu tại trục bơm sẽ cao hơn do tổn thất thể tích, ma sát và hiệu suất cơ khí.
Khi bơm dầu đặc, mô-men khởi động và tổn thất do độ nhớt cũng cần được tính đến. Kỹ sư sẽ lựa chọn công suất động cơ theo đặc tính tải thực tế và chế độ vận hành liên tục.
Đối với hệ thống sử dụng biến tần, cần kiểm tra dải tốc độ cho phép của bơm, khả năng làm mát động cơ và mô-men tại tốc độ thấp.
Cần chọn bơm bánh răng cho dầu đặc hoặc chất lỏng nhớt? Gửi thông tin môi chất, độ nhớt và nhiệt độ vận hành qua Zalo 08 2222 8624 để kỹ sư Động Lực tư vấn model, tốc độ quay và công suất động cơ phù hợp.
3. Bơm bánh răng ăn khớp ngoài và ăn khớp trong khác nhau thế nào?
Bơm bánh răng công nghiệp thường có hai dạng kết cấu: bánh răng ăn khớp ngoài và bánh răng ăn khớp trong.
Bơm bánh răng ăn khớp ngoài: Sử dụng hai bánh răng ăn khớp với nhau. Chất lỏng được vận chuyển trong các khoang giữa răng và thành thân bơm. Kết cấu tương đối đơn giản, gọn và thuận tiện cho nhiều ứng dụng bơm dầu công nghiệp.
Bơm bánh răng ăn khớp trong: Sử dụng bánh răng nhỏ quay lệch tâm bên trong vành răng lớn. Kết cấu này thường được lựa chọn cho nhiều ứng dụng vận chuyển chất lỏng có độ nhớt cao và yêu cầu dòng chảy tương đối êm.
| Tiêu chí | Ăn khớp ngoài | Ăn khớp trong |
|---|---|---|
| Kết cấu | Hai bánh răng ăn khớp ngoài | Bánh răng trong và vành răng ngoài |
| Kích thước | Thường gọn, kết cấu đơn giản | Phụ thuộc thiết kế cụm rotor |
| Chất lỏng nhớt | Phù hợp trong dải thiết kế | Thường được ưu tiên trong nhiều ứng dụng độ nhớt cao |
| Độ êm | Phụ thuộc tốc độ và thiết kế | Có thể vận hành êm hơn ở một số cấu hình |
| Bảo trì | Kết cấu tương đối dễ tiếp cận | Phụ thuộc thiết kế bánh răng và ổ đỡ |
Việc lựa chọn loại ăn khớp ngoài hay ăn khớp trong phụ thuộc vào đặc tính môi chất, độ nhớt, áp suất, lưu lượng và yêu cầu vận hành của từng nhà máy.
4. Bảng chọn nhanh bơm bánh răng Beluno MRB
Bơm bánh răng Beluno MRB xuất xứ Singapore, dải độ nhớt 1–1.500 cSt, van an toàn tích hợp. Dòng bơm có nhiều model với các mức lưu lượng, áp suất và công suất khác nhau, phục vụ nhu cầu vận chuyển dầu và chất lỏng nhớt trong nhà máy.
Khách hàng có thể tham khảo đầy đủ các dòng bơm bánh răng Beluno tại website của Công ty TNHH Thương mại và Công nghiệp Động Lực.
| Model | Lưu lượng | Áp tối đa | Họng hút/xả | Tốc độ vòng/phút | Công suất tối đa |
|---|---|---|---|---|---|
| MRB18.3 | 1,1 m³/h | 14,5 bar | 3/4 inch | 1450 | 1,5 kW |
| MRB33.3 | 2 m³/h | 14,5 bar | 3/4 inch | 1450 | 2,2 kW |
| MRB55 | 3,3 m³/h | 10 bar | 1 inch | 1450 | 2,2 kW |
| MRB83.3 | 5 m³/h | 10 bar | 1-1/2 inch | 1450 | 4 kW |
| MRB133 | 8 m³/h | 10 bar | 2 inch | 960 | 5,5 kW |
| MRB200 | 12 m³/h | 10 bar | 2 inch | 1450 | 11 kW |
| MRB300 | 18 m³/h | 10 bar | 3 inch | 960 | 15 kW |
| MRB483.3 | 29 m³/h | 10 bar | 3 inch | 1450 | 22 kW |
| MRB633 | 38 m³/h | 10 bar | 4 inch | 960 | 30 kW |
| MRB960 | 58 m³/h | 10 bar | 4 inch | 1450 | 45 kW |
| MRB1200 | 72 m³/h | 10 bar | 6 inch | 740 | 55 kW |
| MRB1600 | 96 m³/h | 10 bar | 6 inch | 980 | 75 kW |
| MRB2500 | 150 m³/h | 10 bar | 8 inch | 980 | 110 kW |
| MRB5400 | 324 m³/h | 10 bar | 10 inch | 980 | 220 kW |
| MRB9600 | 576 m³/h | 10 bar | 14 inch | 980 | 355 kW |
Ghi chú: Còn các model trung gian, xem đầy đủ tại danh mục. Thông số trong bảng là các giá trị tối đa của từng model; kỹ sư Động Lực sẽ xác nhận điểm làm việc thực tế theo môi chất.
Cách sử dụng bảng để chọn model sơ bộ
Trước tiên, xác định lưu lượng cần bơm theo m³/h. Sau đó chọn nhóm model có lưu lượng phù hợp và kiểm tra áp suất yêu cầu.
Tiếp theo, đối chiếu độ nhớt, nhiệt độ vận hành, tốc độ quay và công suất động cơ.
Ví dụ 1: Nhà máy cần bơm dầu với lưu lượng khoảng 5 m³/h, có thể tham khảo bơm bánh răng MRB83.3. Model có lưu lượng danh nghĩa 5 m³/h, áp suất tối đa 10 bar, tốc độ 1450 vòng/phút và công suất tối đa 4 kW.
Ví dụ 2: Dây chuyền cần vận chuyển khoảng 18 m³/h dầu công nghiệp có thể tham khảo Beluno MRB300. Model có lưu lượng danh nghĩa 18 m³/h, áp suất tối đa 10 bar, tốc độ 960 vòng/phút và công suất tối đa 15 kW.
Với dầu FO, nhớt thải hoặc môi chất có độ nhớt cao, kỹ sư sẽ tính toán thêm điều kiện hút, tổn thất áp suất và mô-men khởi động để lựa chọn cấu hình phù hợp.
5. Năm lưu ý khi lắp đặt và vận hành bơm bánh răng
5.1. Thiết kế đường ống hút ngắn và đủ lớn
Đường hút nên ngắn, ít co cút và có đường kính phù hợp với lưu lượng, độ nhớt của chất lỏng.
Đường kính ống hút không nên nhỏ hơn họng hút bơm. Với dầu đặc hoặc đường hút dài, có thể cần tăng đường kính ống để giảm tổn thất áp suất.
Đối với hệ thống bơm dầu FO, nhớt thải hoặc mật rỉ đường, nên bố trí bơm gần bồn chứa và ưu tiên điều kiện hút ngập.
5.2. Bố trí lọc Y tại đầu hút
Lọc Y giúp giữ lại cặn rắn, mạt kim loại và tạp chất trước khi chất lỏng đi vào buồng bơm.
Đối với dầu thủy lực và dầu bôi trơn, bộ lọc giúp hạn chế tạp chất gây mài mòn bánh răng và các bề mặt làm việc.
Với nhớt thải, cần lựa chọn kích thước lưới lọc phù hợp với đặc tính cặn bẩn.
Bộ lọc cần có diện tích đủ lớn, được vệ sinh định kỳ và kiểm tra chênh áp để tránh tắc nghẽn đường hút.
5.3. Kiểm tra van an toàn
Bơm bánh răng là bơm thể tích nên áp suất có thể tăng nhanh khi đường xả bị chặn.
Dòng Beluno MRB có van an toàn tích hợp, hỗ trợ bảo vệ bơm khi áp suất vượt mức cài đặt.
Khi lắp đặt, cần kiểm tra áp suất cài đặt, hướng xả và khả năng bảo vệ của van đối với hệ thống đường ống.
Với hệ thống vận hành tự động, có thể bố trí thêm cảm biến áp suất và chức năng dừng bơm khi áp suất vượt ngưỡng cho phép.
5.4. Không đóng van xả khi bơm đang chạy
Không vận hành bơm bánh răng với van xả đóng hoàn toàn trong chế độ làm việc thông thường.
Khi đường xả bị khóa, áp suất tăng có thể gây quá tải động cơ, hỏng phớt hoặc ảnh hưởng đến độ bền của đường ống.
Hệ thống nên có đồng hồ áp suất, van an toàn và quy trình vận hành rõ ràng cho nhân viên bảo trì.
5.5. Không để bơm chạy khô
Chất lỏng được bơm thường tham gia bôi trơn và làm mát các bề mặt làm việc bên trong bơm bánh răng.
Khi chạy khô, bánh răng, ổ đỡ và phớt có thể tăng nhiệt, mài mòn nhanh hoặc hư hỏng.
Trước khi khởi động, cần kiểm tra lượng chất lỏng trong bồn, tình trạng đường hút, chiều quay và thực hiện quy trình mồi bơm phù hợp.
Đối với hệ thống tự động, có thể trang bị cảm biến mức hoặc thiết bị giám sát áp suất hút để hạn chế nguy cơ thiếu chất lỏng.
6. Câu hỏi thường gặp về cách chọn bơm bánh răng
Bơm bánh răng có bơm được dầu FO cấp lò hơi không?
Có. Bơm bánh răng được sử dụng trong các hệ thống vận chuyển dầu FO cấp lò hơi và lò đốt. Do dầu FO thường có độ nhớt cao khi nguội, hệ thống cần gia nhiệt nhiên liệu đến nhiệt độ phù hợp trước khi bơm. Kỹ sư cần xác định độ nhớt sau gia nhiệt, lưu lượng cấp dầu và áp suất yêu cầu của hệ thống đầu đốt.
Bơm bánh răng có dùng để bơm nhớt thải và dầu thủy lực không?
Có. Với dầu thủy lực, cần chú ý độ sạch, độ nhớt và điều kiện làm kín. Với nhớt thải, cần kiểm tra cặn rắn, nước lẫn trong dầu và độ nhớt tại nhiệt độ vận hành. Hệ thống nên bố trí lọc đầu hút phù hợp để hạn chế mài mòn và tắc nghẽn.
Bơm bánh răng có bơm được mật rỉ đường và keo đặc không?
Có thể sử dụng bơm bánh răng cho mật rỉ đường và một số loại keo nếu kết cấu bơm tương thích với môi chất. Với mật rỉ đường, nên ưu tiên tốc độ quay thấp, đường hút lớn và kiểm soát nhiệt độ. Với keo công nghiệp, cần kiểm tra tính chất đóng rắn, độ nhạy với lực cắt và khả năng vệ sinh bơm sau vận hành.
Độ nhớt bơm bánh răng Beluno MRB bao nhiêu cSt?
Bơm bánh răng Beluno MRB có dải độ nhớt 1–1.500 cSt. Khi lựa chọn model, kỹ sư sẽ căn cứ vào độ nhớt thực tế tại nhiệt độ vận hành, kết hợp lưu lượng, áp suất và tốc độ quay để xác định cấu hình phù hợp.
Có thể dùng bơm bánh răng để bơm dầu nóng truyền nhiệt không?
Có thể sử dụng bơm bánh răng cho một số ứng dụng vận chuyển dầu truyền nhiệt nếu cấu hình thiết bị đáp ứng yêu cầu nhiệt độ. Cần chú ý vật liệu thân bơm, phớt chịu nhiệt, độ giãn nở nhiệt và khả năng bôi trơn của dầu tại nhiệt độ làm việc.
7. Tư vấn chọn bơm bánh răng cho nhà máy theo điều kiện thực tế
Chọn bơm bánh răng đúng kỹ thuật cần bắt đầu từ đặc tính môi chất và điểm làm việc thực tế, thay vì chỉ dựa vào lưu lượng hoặc công suất động cơ.
Đối với hệ thống bơm dầu FO, dầu DO, dầu thủy lực, nhớt thải, mật rỉ đường, keo hoặc dầu truyền nhiệt, cần xác định độ nhớt tại nhiệt độ vận hành, chênh áp, điều kiện hút và thời gian làm việc liên tục.
Công ty TNHH Thương mại và Công nghiệp Động Lực cung cấp các dòng bơm bánh răng công nghiệp Beluno, hỗ trợ lựa chọn thiết bị theo yêu cầu vận hành của nhà máy, đơn vị bảo trì và nhà thầu cơ điện.
Cam kết sản phẩm và dịch vụ: Hàng chính hãng, đầy đủ chứng từ CO, CQ và hóa đơn VAT, bảo hành 12 tháng. Hàng sẵn kho tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP.HCM, hỗ trợ giao hàng toàn quốc.
Để được kỹ sư tư vấn lựa chọn model và báo giá, quý khách vui lòng gửi 5 thông số:
- Môi chất: Dầu FO, dầu DO, dầu thủy lực, nhớt thải, mật rỉ đường, keo hoặc chất lỏng khác.
- Độ nhớt: Giá trị cSt tại nhiệt độ vận hành.
- Nhiệt độ: Nhiệt độ khởi động và nhiệt độ làm việc, đơn vị °C.
- Lưu lượng: Nhu cầu vận chuyển, đơn vị m³/h.
- Áp suất: Áp suất hoặc chênh áp yêu cầu, đơn vị bar.
Hotline/Zalo: 08 2222 8624
Đơn vị phân phối: Công ty TNHH Thương mại và Công nghiệp Động Lực.
Hệ thống kho: Hà Nội – Đà Nẵng – TP.HCM.
Quý khách có thể gửi thông số trực tiếp qua Zalo 08 2222 8624 hoặc truy cập trang liên hệ báo giá để được hỗ trợ lựa chọn bơm bánh răng phù hợp với hệ thống nhà máy.
