Bơm hỏa tiễn 4 inch công suất 1.5kW có cột áp tối đa ghi trên catalog khoảng 88–131 m, tùy model và số tầng cánh, nhưng đây là cột áp tại lưu lượng gần bằng 0, không phải chiều cao bơm nước thực tế. Khi bơm ở lưu lượng 2–4 m³/h, cột áp khả dụng sẽ thấp hơn và cần đối chiếu đường cong đặc tính của từng model. Để chọn đúng máy, cần tính tổng cột áp gồm mực nước động, chiều cao từ miệng giếng lên bồn, tổn thất đường ống và áp dư cần thiết.
Cột áp max trên catalog không phải là chiều cao đẩy thực tế
Cột áp là khả năng tạo áp lực của máy bơm, được biểu thị bằng mét cột nước (m). Với bơm hỏa tiễn 1.5kW, con số cột áp tối đa trên catalog cho biết giới hạn cột áp trong điều kiện lưu lượng rất nhỏ, thường gần bằng 0.
Ví dụ, một model có cột áp tối đa 105 m không có nghĩa là máy luôn đẩy được 105 m khi cấp nước cho gia đình ở mức 3 m³/h. Điểm làm việc thực tế phụ thuộc vào đường cong Q-H (lưu lượng – cột áp) của máy bơm và sức cản của hệ thống đường ống.
Vì vậy, không nên chọn máy chỉ dựa vào công suất 1.5kW hoặc cột áp tối đa. Cần xác định đồng thời độ sâu mực nước khi bơm và lưu lượng cần sử dụng.
Thông số các model bơm hỏa tiễn 1.5kW đang bán
Các thông số cột áp và lưu lượng tối đa dưới đây là giá trị theo thông tin sản phẩm; cột áp tại lưu lượng cụ thể cần tra đường cong đặc tính của từng model.
| Model | Lưu lượng tối đa | Cột áp tối đa | Đường kính thân bơm | Đặc điểm lựa chọn |
|---|---|---|---|---|
| Veratti 4SA6/15 – 1.5kW | 8.4 m³/h | 105 m | 98 mm | Phù hợp tham khảo cho giếng ống vách 110 mm, cần cân bằng lưu lượng và cột áp. |
| Veratti 4SA4/18 – 1.5kW | 6 m³/h | 131 m | 98 mm | Ưu tiên xem xét khi mực nước động sâu và cần cột áp cao. |
| Coverco 6ADE14-20 – 1.5kW | 9.6 m³/h | 88 m | 95 mm | Phù hợp xem xét khi cần lưu lượng lớn hơn và tổng cột áp không quá cao. |
| Veratti 3SSm4/28 – 1.5kW | 4.8 m³/h | 120 m | 76 mm | Dành cho giếng có ống vách 90 mm. |
Tham khảo thêm danh mục bơm chìm giếng khoan, hoặc xem riêng bơm hỏa tiễn Veratti 4 inch và bơm giếng khoan Coverco 4 inch để lựa chọn theo đường kính giếng và nhu cầu sử dụng.
Cách tính tổng cột áp cần cho giếng khoan
Mực nước động khác mực nước tĩnh
Mực nước tĩnh là độ sâu mặt nước trong giếng khi máy bơm không hoạt động và nước đã ổn định. Mực nước động là độ sâu mặt nước khi bơm đang vận hành.
Để tính cột áp, cần sử dụng mực nước động dự kiến tại lưu lượng cần bơm, không lấy độ sâu đặt máy hoặc mực nước tĩnh thay thế. Nếu mực nước động sâu 40 m, nước phải được nâng từ mặt nước đang vận hành lên vị trí xả, chứ không chỉ tính từ miệng giếng.
Tổn thất đường ống và áp dư
Nước di chuyển trong ống sẽ mất áp do ma sát và các phụ kiện như co, tê, van, khớp nối. Tổn thất thực tế phụ thuộc vào đường kính trong, vật liệu ống, chiều dài, lưu lượng và số lượng phụ kiện.
Tổng cột áp cần = mực nước động + chiều cao từ miệng giếng đến điểm xả + tổn thất đường ống + áp dư.
Áp dư là phần cột áp bổ sung cần có để đáp ứng áp lực sử dụng tại đầu ra. Với bồn chứa hở trên mái, áp dư thường không cần lớn nếu nước chỉ chảy vào bồn; nếu hệ thống cần áp lực tại vòi hoặc thiết bị, phải tính theo yêu cầu sử dụng cụ thể.
Ví dụ tính toán: giếng 110 mm cấp nước lên bồn mái nhà 4 tầng
Giả sử một gia đình sử dụng giếng khoan có ống vách 110 mm, cần bơm nước lên bồn mái nhà 4 tầng. Các số liệu đầu vào như sau:
- Mực nước tĩnh: 25 m dưới miệng giếng.
- Mực nước động khi bơm: 40 m dưới miệng giếng.
- Chiều cao từ miệng giếng đến bồn mái: 15 m.
- Tổng chiều dài đường ống: khoảng 80 m, gồm 40 m trong giếng và 40 m đường ống ngang, lên mái.
- Lưu lượng yêu cầu: 3 m³/h.
- Nguồn điện: 1 pha 220V.
- Áp dư dự kiến: 2 m cột nước.
Bước 1: Tính chiều cao nâng nước tĩnh học. Mực nước động sâu 40 m và bồn cao hơn miệng giếng 15 m, do đó chiều cao nâng nước là 40 + 15 = 55 m.
Bước 2: Ước lượng tổn thất đường ống. Để minh họa sơ bộ, có thể tạm lấy tổn thất tương đương khoảng 5–10% chiều dài ống 80 m, tức khoảng 4–8 m cột nước. Đây chỉ là cách ước lượng ban đầu, không phải công thức thủy lực chính xác. Với ví dụ này, lấy giá trị tham khảo ở giữa khoảng là 6 m.
Bước 3: Cộng áp dư. Áp dư dự kiến là 2 m cột nước.
Bước 4: Tính tổng cột áp yêu cầu. 55 + 6 + 2 = 63 m.
Như vậy, tổng cột áp cần trong tình huống giả định khoảng 60–65 m tại lưu lượng 3 m³/h.
Đối chiếu các model: Với nhu cầu 3 m³/h, lưu lượng yêu cầu chỉ bằng khoảng 36% lưu lượng tối đa của Veratti 4SA6/15, 50% của Veratti 4SA4/18 và 31% của Coverco 6ADE14-20. Ở vùng lưu lượng thấp như vậy, bơm ly tâm nhiều tầng cánh thường vẫn giữ được phần lớn cột áp tối đa (theo kinh nghiệm, khoảng 70–85% – giá trị tham khảo). Tuy nhiên, cần tra đường cong Q-H của từng model để xác nhận máy có đáp ứng được khoảng 60–65 m hay không.
Trong trường hợp này, Veratti 4SA6/15 – 1.5kW là lựa chọn nên ưu tiên kiểm tra trước vì cột áp tối đa 105 m và lưu lượng tối đa 8.4 m³/h, tương đối cân bằng với nhu cầu đã nêu; dùng điện 1 pha 220V thì chọn mã 4SAm. Nếu mực nước động sâu hơn, khoảng 60–80 m, có thể xem xét Veratti 4SA4/18 – 1.5kW với cột áp tối đa 131 m, nhưng vẫn phải xác minh lưu lượng tại điểm làm việc.
Coverco 6ADE14-20 – 1.5kW có lưu lượng tối đa 9.6 m³/h, cột áp tối đa 88 m và dùng điện 1 pha 220V, nên đáng cân nhắc khi cần lưu lượng lớn hơn và tổng cột áp yêu cầu thấp hơn, chẳng hạn dưới khoảng 50 m, sau khi kiểm tra đường cong. Riêng Veratti 3SSm4/28 là model 3 inch, thân 76 mm, dành cho giếng có ống vách 90 mm; không nên chọn chỉ vì cột áp tối đa 120 m nếu giếng của bạn là loại 110 mm và cần thân bơm 4 inch.
Khi nào bơm hỏa tiễn 1.5kW là thiếu hoặc dư?
Bơm 1.5kW có thể thiếu cột áp khi mực nước động sâu, bồn đặt cao, đường ống dài hoặc hệ thống yêu cầu áp lực lớn.
Ngược lại, bơm có thể dư công suất hoặc không phù hợp điểm làm việc khi cột áp yêu cầu thấp nhưng máy được chọn thiên về cột áp cao, hoặc lưu lượng bơm lớn hơn khả năng khai thác bền vững của giếng.
Nếu cần hiểu rõ hơn cách đọc mã sản phẩm trước khi chọn máy, tham khảo bài Cách đọc ký hiệu bơm giếng khoan 4 inch.
Câu hỏi thường gặp
Bơm hỏa tiễn 1.5kW có đẩy nước lên nhà 4 tầng được không?
Có thể, nếu cột áp tại lưu lượng yêu cầu đủ để thắng chiều cao nâng nước và tổn thất hệ thống. Với ví dụ giếng có mực nước động sâu 40 m và bồn cao 15 m, tổng cột áp sơ bộ khoảng 60–65 m tại 3 m³/h. Cần đối chiếu đường cong của model trước khi quyết định.
Bơm có cột áp tối đa 105 m có bơm được 3 m³/h ở cột áp 63 m không?
Chưa thể khẳng định chỉ từ hai thông số tối đa. Cột áp tối đa thường ứng với lưu lượng gần bằng 0, trong khi cột áp tại 3 m³/h phải được tra trên đường cong Q-H của đúng model. Hãy yêu cầu nhà cung cấp xác nhận điểm làm việc trước khi lắp đặt.
Giếng 110 mm nên chọn bơm 3 inch hay 4 inch?
Giếng 110 mm thường có thể xem xét bơm 4 inch nếu đường kính trong thực tế và khoảng hở lắp đặt đáp ứng yêu cầu. Bơm 3 inch như Veratti 3SSm4/28 phù hợp hơn với giếng ống vách 90 mm.
|
Cần tư vấn chọn bơm hỏa tiễn 1.5kW theo độ sâu giếng và chiều cao bồn mái? Hãy cung cấp mực nước tĩnh, mực nước động, chiều cao bồn, chiều dài và đường kính ống, lưu lượng mong muốn cùng nguồn điện đang sử dụng. Hotline/Zalo: 08 2222 86 24 (Mr Minh) | Nhắn Zalo | Số hỗ trợ: 0393 888 590. Địa chỉ: Hà Nội – 780 Minh Khai; Đà Nẵng – 683 Trường Chinh; TP.HCM – 815/4/56 Hương Lộ 2. |
