Khi so sánh bơm hỏa tiễn Veratti và Coverco, lựa chọn phù hợp phụ thuộc vào cột áp thực tế, lưu lượng cần dùng, nguồn điện và yêu cầu vận hành. Với giếng khoan ống PVC 110 mm, nhà 4 tầng sử dụng điện 1 pha 220V và cần khoảng 3 m³/h, Coverco 6ADE14-20 là phương án cân bằng đáng cân nhắc; Veratti 4SA6/15 (bản 1 pha 4SAm) có cột áp tối đa cao hơn, phù hợp khi giếng sâu hoặc bồn đặt cao hơn.
Kết luận nhanh: Veratti hay Coverco?
Chọn Coverco 6ADE14-20 nếu ưu tiên nguồn điện 220V, thân bơm và đầu bơm inox 304, cánh Polycarbonate và khả năng chạy liên tục 48 giờ theo thông số sản phẩm. Chọn Veratti 4SA6/15 nếu cần cột áp tối đa cao hơn và muốn xem xét cấu tạo đầu bơm bằng đồng, phớt Carbon-Ceramic cùng vách ngăn dầu chống ngấm nước.
Trong khi đó, Veratti 4SAM8/12 có lưu lượng tối đa lớn nhất trong ba model nhưng cột áp tối đa thấp hơn hai model còn lại. Vì vậy, không nên chọn bơm chỉ dựa vào công suất 1,5 kW hoặc lưu lượng tối đa; cần đối chiếu đường đặc tính bơm với cột áp và lưu lượng thực tế của giếng.
Tham khảo thêm các dòng bơm hỏa tiễn Veratti 4 inch, bơm chìm giếng khoan Coverco 4 inch và danh mục bơm chìm giếng khoan để lựa chọn theo nhu cầu sử dụng.
Bảng so sánh thông số cùng dải 1,5 kW
Cả ba model dưới đây đều có công suất 1,5 kW, đường kính thân bơm nhỏ hơn 110 mm và họng xả 50 mm. Điểm khác biệt nằm ở cột áp tối đa, lưu lượng tối đa, vật liệu cấu tạo và thời gian chạy liên tục theo thông số sản phẩm.
| Thông số | Coverco 6ADE14-20 | Veratti 4SA6/15 | Veratti 4SAM8/12 |
|---|---|---|---|
| Công suất | 1,5 kW | 1,5 kW | 1,5 kW |
| Lưu lượng tối đa | 9,6 m³/h | 8,4 m³/h | 10,8 m³/h |
| Cột áp tối đa | 88 m | 105 m | 76 m |
| Đường kính bơm | 95 mm | 98 mm | 98 mm |
| Họng xả | 50 mm | 50 mm | 50 mm |
| Điện áp | 1 pha 220V | 3 pha 380V (mã 4SA) hoặc 1 pha 220V (mã 4SAm) | 1 pha 220V (mã 4SAM) |
| Thân bơm | Inox 304 | Inox 304 | Inox 304 |
| Đầu bơm | Inox 304 | Đồng | Đồng |
| Cánh bơm | Polycarbonate | Nhựa | Nhựa |
| Phớt | Trang sản phẩm chưa ghi | Carbon-Ceramic | Carbon-Ceramic |
| Cách điện, cấp bảo vệ | Lớp F, IP68 | Lớp F, IP68 | Lớp F, IP68 |
| Thời gian chạy liên tục | 48 giờ | 36 giờ | 36 giờ |
| Bảo hành | 12 tháng | 12 tháng | 12 tháng |
Lưu ý: Các giá trị lưu lượng tối đa và cột áp tối đa là thông số giới hạn, không phải hai giá trị đạt được đồng thời. Bảng chưa thay thế đường đặc tính Q-H của từng model. Với Veratti, mã 4SA dùng điện 3 pha 380V, còn mã 4SAm dùng điện 1 pha 220V; cần xác nhận đúng mã khi đặt hàng.
Thông tin chi tiết từng sản phẩm:
- Coverco 6ADE14-20, 1,5 kW – phù hợp để cân nhắc khi cần điện 220V và thời gian chạy liên tục theo thông số 48 giờ.
- Veratti 4SA6/15, 1,5 kW – đáng cân nhắc khi cần cột áp tối đa 105 m và cấu tạo đầu bơm bằng đồng.
- Veratti 4SAM8/12, 1,5 kW – phù hợp để xem xét khi ưu tiên lưu lượng tối đa 10,8 m³/h và cột áp yêu cầu nằm trong khả năng thực tế của bơm.
Khác nhau ở vật liệu, điện áp và thời gian chạy liên tục
Vật liệu đầu bơm và cánh
Coverco 6ADE14-20 có thân bơm, đầu bơm và trục bằng inox 304, kết hợp cánh Polycarbonate. Veratti 4SA6/15 và 4SAM8/12 có thân inox 304, đầu bơm bằng đồng, cánh nhựa, phớt Carbon-Ceramic và vách ngăn dầu chống ngấm nước.
Bơm 1 pha và 3 pha
Nguồn điện là tiêu chí quan trọng đối với nhà dân. Nếu nhà chỉ có điện 1 pha 220V, cần chọn đúng phiên bản 1 pha để tránh mua nhầm model dùng điện 3 pha 380V.
Với dòng Veratti 4SA6/15, phiên bản 4SA sử dụng điện 3 pha 380V, còn 4SAm6/15 sử dụng điện 1 pha 220V. Model 4SAM8/12 thuộc phiên bản 1 pha 220V theo mã sản phẩm. Coverco 6ADE14-20 sử dụng điện 1 pha 220V.
Dải công suất và lưu lượng
Dòng Coverco 4 inch có các model từ 0,75 kW đến 7,5 kW, lưu lượng tối đa từ 6 đến 21,6 m³/h. Các model 1 pha 220V nằm trong dải công suất 0,75–2,2 kW; các model 3 pha 380V nằm trong dải 1,1–7,5 kW.
Dòng Veratti 4 inch có công suất từ 1,1 kW đến 7,5 kW, lưu lượng tối đa từ 6 đến 21 m³/h. Cột áp tối đa của dòng sản phẩm lên tới 174 m ở model 4SAM4/24 công suất 2,2 kW.
Ví dụ chọn bơm cho nhà 4 tầng dùng giếng khoan
Giả sử gia đình có các điều kiện sau:
- Nhà 4 tầng, bồn nước trên mái cao 14 m so với mặt đất.
- Giếng khoan sử dụng ống PVC đường kính 110 mm.
- Mực nước động ở độ sâu 25 m.
- Bơm được thả ở độ sâu 35 m.
- Tổng chiều dài đường ống khoảng 50 m.
- Nhu cầu nước khoảng 3 m³/h, sử dụng điện 1 pha 220V.
Bước 1: Tính cột áp tĩnh. Đối với quá trình bơm từ giếng lên bồn, cột áp tĩnh được tính theo chênh lệch giữa mực nước động và cao độ bồn: 25 + 14 = 39 m. Độ sâu thả bơm 35 m không được cộng trực tiếp vào cột áp tĩnh, vì bơm nằm ngập dưới mặt nước và chỉ phải nâng nước từ mực nước động lên điểm nhận nước. Tuy nhiên, độ sâu thả bơm vẫn cần được kiểm tra để bảo đảm bơm ngập nước đủ mức (ở đây bơm nằm dưới mực nước động 10 m).
Bước 2: Ước tính tổn thất đường ống và dư áp. Với tổng chiều dài ống khoảng 50 m, tạm lấy tổn thất đường ống và phụ kiện là 5 m, đồng thời dự phòng thêm 2 m cột áp để hạn chế tình trạng nước lên bồn yếu. Đây là các giá trị ước tính để minh họa, không phải kết quả tính thủy lực chính xác.
Bước 3: Tính cột áp yêu cầu.
H = 25 + 14 + 5 + 2 = 46 m tại lưu lượng khoảng 3 m³/h.
Vì sao cần chọn bơm có cột áp tối đa cao hơn 46 m? Cột áp tối đa thường đạt được khi lưu lượng gần bằng 0. Khi bơm phải cung cấp nước với lưu lượng khoảng 3 m³/h, cột áp thực tế sẽ thấp hơn cột áp tối đa. Vì vậy, cần đối chiếu đường đặc tính Q-H của model để xác nhận điểm làm việc.
Bước 4: So sánh ba model cho tình huống trên. Theo kinh nghiệm với bơm giếng nhiều tầng cánh, khi chạy ở khoảng 30–35% lưu lượng tối đa, cột áp thực tế thường còn khoảng 70–85% cột áp tối đa (số liệu tham khảo, cần kiểm tra trên đường đặc tính của từng model).
| Model | 3 m³/h bằng bao nhiêu % Qmax | Cột áp ước tính tại 3 m³/h (tham khảo) | Đánh giá với yêu cầu 46 m |
|---|---|---|---|
| Coverco 6ADE14-20 | 3 ÷ 9,6 ≈ 31% | khoảng 62–75 m | Đạt, dư khoảng 16–29 m; phương án cân bằng cho nhà dân dùng điện 220V |
| Veratti 4SA6/15 (bản 4SAm) | 3 ÷ 8,4 ≈ 36% | khoảng 74–89 m | Đạt, dư nhiều; hợp khi mực nước mùa khô tụt sâu hoặc sau này nâng bồn cao hơn |
| Veratti 4SAM8/12 | 3 ÷ 10,8 ≈ 28% | khoảng 53–65 m | Đạt nhưng dư ít nhất; hợp khi mực nước giếng ổn định và muốn lưu lượng lớn hơn |
Nếu mực nước động mùa khô tụt thêm khoảng 10 m, cột áp yêu cầu tăng lên khoảng 56 m: khi đó Veratti 4SAM8/12 gần sát giới hạn, còn Coverco 6ADE14-20 và Veratti 4SA6/15 vẫn còn dư. Với dữ liệu hiện có, Coverco 6ADE14-20 và Veratti 4SA6/15 là hai phương án nên ưu tiên kiểm tra đường đặc tính trước.
Khi nào nên chọn Veratti, khi nào nên chọn Coverco
Nên cân nhắc Coverco khi gia đình sử dụng điện 220V, muốn lựa chọn bơm có thân, đầu bơm và trục inox 304, cánh Polycarbonate và thời gian chạy liên tục theo thông số là 48 giờ. Model 6ADE14-20 có cột áp tối đa 88 m, đủ cho đa số nhà 3–5 tầng dùng giếng có mực nước động vừa phải.
Nên cân nhắc Veratti 4SA6/15 khi cần cột áp tối đa 105 m và quan tâm đến cấu tạo đầu bơm bằng đồng, phớt Carbon-Ceramic cùng vách ngăn dầu chống ngấm nước. Dòng này có cả bản 3 pha 380V cho xưởng, trang trại và bản 1 pha 220V cho nhà dân.
Nên cân nhắc Veratti 4SAM8/12 khi cần lưu lượng tối đa 10,8 m³/h và điều kiện hệ thống phù hợp với khả năng cột áp của model. Không nên lựa chọn model này chỉ vì con số lưu lượng tối đa cao nhất, đặc biệt với giếng sâu và bồn đặt trên mái.
Nếu vẫn phân vân giữa các dòng, bạn có thể đọc thêm bài Bơm chìm giếng khoan 4 inch loại nào tốt để hiểu thêm các tiêu chí chọn bơm theo nhu cầu thực tế. Trước khi quyết định, hãy chuẩn bị độ sâu mực nước động, độ cao bồn, lưu lượng cần dùng, chiều dài đường ống và loại nguồn điện.
Câu hỏi thường gặp
Giếng khoan ống PVC 110 mm có lắp được cả ba model không?
Cả ba model có đường kính bơm lần lượt là 95 mm, 98 mm và 98 mm, nhỏ hơn đường kính danh nghĩa 110 mm. Tuy nhiên, cần kiểm tra đường kính trong của ống, mối nối và khoảng hở thực tế để bảo đảm bơm có thể thả xuống và kéo lên an toàn.
Nhà dùng điện 220V nên chọn Veratti 4SA hay 4SAm?
Nên chọn đúng phiên bản 1 pha 220V, tức mã 4SAm. Mã 4SA sử dụng điện 3 pha 380V. Hãy xác nhận mã đầy đủ trên nhãn sản phẩm trước khi đặt hàng.
Cột áp tối đa cao hơn có đồng nghĩa bơm khỏe hơn không?
Không hoàn toàn. Cột áp tối đa thường tương ứng với lưu lượng gần 0, trong khi hệ thống cần vừa đạt cột áp vừa cung cấp đủ lưu lượng. Muốn chọn đúng bơm, cần đối chiếu đường đặc tính Q-H với điểm làm việc dự kiến của hệ thống.
LIÊN HỆ TƯ VẤN CHỌN BƠM HỎA TIỄN CHO GIẾNG KHOAN
Công ty TNHH Thương mại và Công nghiệp Động Lực hỗ trợ tư vấn lựa chọn bơm chìm giếng khoan theo độ sâu giếng, mực nước động, chiều cao bồn, lưu lượng sử dụng và nguồn điện thực tế.
- Hotline/Zalo: 08 2222 86 24 (Mr Minh) – Chat Zalo
- Hotline: 0393 888 590
- Hà Nội: 780 Minh Khai · Đà Nẵng: 683 Trường Chinh · TP.HCM: 815/4/56 Hương Lộ 2
